available time slot
Slot time là gì, Nghĩa của từ Slot time | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Slot time là gì: thời gian khe,
MÔN TIẾNG ANH 7 ĐỀ KIỂM TRA + ĐÁP ÁN CUỐI KỲ II
I love cooking and trying out new recipes. (Tôi thích nấu ăn và thử nghiệm ... What are the available time slots for reservations? (Các khoảng thời ...
Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar
I would like to schedule a meeting with you. (Tôi muốn lên lịch một cuộc họp với bạn.) Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn ...
time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.